earth science

Học thuật
Thân thiện
earth science

A student studies a globe in an earth science class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học về Trái Đất: Một nhánh của khoa học tự nhiên nghiên cứu về Trái Đất, bao gồm các thành phần vật , cấu trúc, quá trình lịch sử của . Đây một thuật ngữ bao quát cho nhiều ngành khoa học liên quan đến hành tinh của chúng ta.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She decided to major in earth science at university. ( ấy quyết định chuyên ngành khoa học về Trái Đấttrường đại học.)
    • Understanding climate change requires knowledge of earth science. (Hiểu về biến đổi khí hậu đòi hỏi kiến thức về khoa học Trái Đất.)
    • The museum has a new exhibit on earth science. (Bảo tàng một triển lãm mới về khoa học Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the earth sciences" (dạng số nhiều): thường được dùng để chỉ tập hợp các ngành khoa học cụ thể thuộc lĩnh vực này.
    • Geology, meteorology, and oceanography are all considered earth sciences. (Địa chất học, khí tượng học hải dương học đều được coi các ngành khoa học về Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Geoscience (n): Khoa học địa chất; một thuật ngữ gần như đồng nghĩa, thường nhấn mạnh vào các khía cạnh địa chất của Trái Đất.
  • Physical geography (n): Địa tự nhiên; nghiên cứu các đặc điểm vật của bề mặt Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
  • Geoscience: Khoa học địa chất.
  • Planetary science (đối với Trái Đất): Khoa học hành tinh (khi nghiên cứu Trái Đất như một hành tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "earth science" một cách ẩn dụ.)

earth science

A student studies a globe in an earth science class.

Noun
  1. Khoa học về đất