earth science
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học về Trái Đất: Một nhánh của khoa học tự nhiên nghiên cứu về Trái Đất, bao gồm các thành phần vật lý, cấu trúc, quá trình và lịch sử của nó. Đây là một thuật ngữ bao quát cho nhiều ngành khoa học liên quan đến hành tinh của chúng ta.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to major in earth science at university. (Cô ấy quyết định chuyên ngành khoa học về Trái Đất ở trường đại học.)
- Understanding climate change requires knowledge of earth science. (Hiểu về biến đổi khí hậu đòi hỏi kiến thức về khoa học Trái Đất.)
- The museum has a new exhibit on earth science. (Bảo tàng có một triển lãm mới về khoa học Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the earth sciences" (dạng số nhiều): thường được dùng để chỉ tập hợp các ngành khoa học cụ thể thuộc lĩnh vực này.
- Geology, meteorology, and oceanography are all considered earth sciences. (Địa chất học, khí tượng học và hải dương học đều được coi là các ngành khoa học về Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Geoscience (n): Khoa học địa chất; một thuật ngữ gần như đồng nghĩa, thường nhấn mạnh vào các khía cạnh địa chất của Trái Đất.
- Physical geography (n): Địa lý tự nhiên; nghiên cứu các đặc điểm vật lý của bề mặt Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- Geoscience: Khoa học địa chất.
- Planetary science (đối với Trái Đất): Khoa học hành tinh (khi nghiên cứu Trái Đất như một hành tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "earth science" một cách ẩn dụ.)